Liên kết website Liên kết website

Hình ảnh hoạt động Hình ảnh hoạt động
Các đơn vị trực thuộc Các đơn vị trực thuộc


 

 

 

 

Khu chế xuất linh trung ii Khu chế xuất linh trung ii

 

1. Khái quát về khu công nghiệp (General)

 

Tên khu công nghiệp (IP)/ Khu chế xuất (EPZ)/ Khu kinh tế (EZ)

Name of industrial park (IP) / export processing zone (EPZ) / economic zone (EZ)                                 

 KHU CHẾ XUẤT LINH TRUNG 2

 

LINHTRUNG 2 EXPORT PROCESSING ZONE

 

Địa điểm (Tỉnh, thành phố, quận/huyện)
Location of IP (city, province and district)

Thu Duc District, Ho Chi Minh City

 

Thời gian hoạt động của các KCN

(Period of operation)

22/05/2050

 

Thời điểm thành lập                                                    

Year of establishment

1997

 

2. Đặc điểm khu công nghiệp (Features of IP)

 

Loại hình khu công nghiệp (đa ngành hoặc chuyên ngành, ưu tiên thu hút đầu tư)

Type of IP (general or specific industry, type of industry)

Đa ngành, công nghiệp nhẹ

 

General, light industry

 

Tổng diện tích đất khu công nghiệp  (ha)

Total land size of IP (ha)

61,7 ha

 

Quy mô nhà xưởng công nghiệp/ nhà máy trong khu công nghiệp

Size of industrial lot/ factory outlet inside the IP) (m2)

Vừa và nhỏ

 

Small and medium

 

Tổng diện tích đất công nghiệp (ha)

Total leasable area (ha)

44,01 ha

 

Tổng diện tích đất công nghiệp còn trống sẵn sàng cho thuê (ha)

Total available/vacant leasable area (ha)

0 ha

 

Tổng diện tích nhà xưởng sẵn sàng cho thuê (m2)

Total available factory lot (m2)

0 ha

 

Tỷ lệ lấp đầy của khu công nghiệp

Rate of occupancy of IP

100%

 

 

3. Vị trí và hạ tầng giao thông vận tải khu công nghiệp (Location and geographical accessibitity of IP)

 

Khu dân cư (the residential area)

Tên khu dân cư (name)

Khoảng cách từ KCN (Distance) (km)

 

 

 

Đường quốc lộ gần nhất (the nearest national highway)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

Gần quốc lộ 1A

Near  National Highway 1A

 

Đường sắt gần nhất (the nearest national railway)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

 

Đường sắt Bắc Nam/ North-South Railway

 

Sân bay gần nhất (the nearest airport)

Tên (Name)                                                                                               

Khoảng cách (Distance) (km)

Sân bay Quốc Tế Tân Sơn Nhất

Tan Son Nhat International Airport

 

Cảng biển quốc gia gần nhất (the nearest port)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

Cảng Cát Lái

Cat Lai Port

 

Hệ thống giao thông khác

(other transportation system)

 

 

4. Cơ sở hạ tầng trong khu công nghiệp (Infrastructure within IP)

 

Hệ thống giao thông (Roads)

Đường trục chính KCN - Số làn và bề rộng mặt đường

Main road system - width and number of lanes

 

 

Đường nội bộ KCN - Số làn và bề rộng mặt đường

Internal road system - width and number of lanes

 

 

Cấp điện (power supply)

Lưới điện quốc gia (national grid)

Lấy điện từ trạm 110kV/ Take power from 110kV station

 

Nhà máy điện dự phòng (standby power point)

 

 

Cấp nước (Water supply)

Công suất (m3/ngày.đêm)

 

5.980

 

Capacity (m3/day)

 

 

Xử lý nước thải (Sewage treament system)

Hiện trạng (đang hoạt động/đang xây dựng/chưa xây dựng)

Current Status: (operation/under contruction/ not yet contructed)

 

Đang hoạt động

 

Operation

 

Capacity (m3/day)

5.000

 

5.  Chi phí đầu tư (Investment Cost)

 

Đất (Land)

 

 

Giá thuê (Leasing price) (USD/m2)

 

 

Thời hạn thuê: năm (Leasing term - year)

 

 

Phương thức thanh toán: một lần/ hàng năm (Payment method - once/annually)

 

 

Diện tích lô đất tối thiểu: m2 (Minimum plot area - m2)

 

 

Nhà xưởng (factory lot)

Giá thuê (Leasing price) (USD/m2)

 

 

Thời hạn thuê: năm (Leasing term - year)

 

 

Phương thức thanh toán: một lần/ hàng năm (Payment method - once/annually)

 

 

Quy mô nhà xưởng: m2 (Scale of factory)

 

 

Thông tin khác (Other information)

 

 

Phí quản lý (Management Fee)

Phí  (fee) (USD/m2)

Phương thức thanh toán (Payment method)

Phí tiện ích công cộng

0,08 USD/m2/tháng (month)

Mỗi tháng (every month)

 

Giá cung cấp điện (Electricity Price) (USD/Kwh)

Giờ cao điểm (Peak time)

 

0,1233

 

Giờ bình thường (Normal time)

0.0680

 

Giờ thấp điểm (Peak off time)

0.0437

 

Phương thức thanh toán (Payment method)

 

 

Giá cung cấp nước (Price of water supply) (USD/m3)

Giá nước sạch sinh hoạt (Price of household water supply)

 

 

Giá nước sản xuất (Price of industrial water supply)

0.46

 

Phương thức thanh toán (Payment method)

Mỗi tháng (Monthly)

 

Phí xử lý nước thải (Cost of wastewater treatment) (USD/m3)

Phí XLNT (USD/m3)

 

 

0.36

 

Cách tính khối lượng (Caculation method)

 

 

Phương thức thanh toán (Payment method)

Mỗi tháng (Monthly)

 

Tiêu chuẩn xử lý đầu vào (Input treatment standard)

 

 

Tiêu chuẩn xử lý đầu ra (Output treatment standard)

 

 

Thu nhập bình quân của người lao động (USD/tháng)

Average income per worker (USD/month)

 

 

 

Chi phí liên quan khác (nếu có)

Other relevant costs (if any)

 

 

6.  Thông tin nhà đầu tư (Investors Information)

 

Tổng số nhà đầu tư hiện hữu (Current Investors in IP)

36

 

Một số doanh nghiệp tiêu biểu trong KCN/KKT (Tên doanh nghiệp và quốc tịch)

Major tenant & country-of-origin

New Toyo (Singapore), Freetrend (Đài Loan), Vinawood (Mỹ), Theodore Alexander (BV Islands)

New Toyo (Singapore), Freetrend (Taiwan), Vinawood (US), Theodore Alexander (BV Islands)

 

 

Lợi thế cạnh tranh khác của KCN

Other competitiveness

 

 

7. Ngành nghề ưu tiên thu hút đầu tư  (Major Industries Encouraged)

 

Ngành nghề ưu tiên thu hút đầu tư  

Focused type of industry/ investment

 

 

 

8. Chi tiết liên hệ (Contact Details)

 

Tên Công ty phát triển hạ tầng KCN                                               

Name of IP developer

CÔNG TY TNHH SEPZONE-LINH TRUNG (VIỆT NAM)

SEPZONE-LINH TRUNG (VIETNAM) CO., LTD

 

Địa chỉ

Address

Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TPHCM

Linh Trung Ward, Thu Duc District, HCMC

 

Tel.

37.291.283 - 287

Fax. 37.291.289

 

 

E-Mail

marketing@linhtrungepz.com

Website:linhtrungepz.com

 

Đầu mối liên hệ

Contact point

Ông Đoàn Đình Bằng

Mr Doan Dinh Bang

Chức vụ: Trưởng  phòng Tiếp Thị

Position: Marketing Manager

 

Điện thoại

Tel.

0913 666 003

Email: bangdd@linhtrungepz.com

 

Xem danh sách các doanh nghiệp trong khu

Số lượt truy cập Số lượt truy cập
28967183