Liên kết website Liên kết website

Hình ảnh hoạt động Hình ảnh hoạt động
Các đơn vị trực thuộc Các đơn vị trực thuộc


 

 

 

 

KCN Đông Nam KCN Đông Nam

1. Khái quát về khu công nghiệp (General)

 

Tên khu công nghiệp(IP)/ Khu chế xuất (EPZ)/ Khu kinh tế (EZ)

Name of industrial park (IP) / export processing zone (EPZ) / economic zone (EZ)

Khu Công Nghiệp Đông Nam


Dong Nam Industrial Park

 

Địa điểm (Tỉnh, thành phố, quận/huyện)
Location of IP (city, province and district)

Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

Cu Chi Distrcit, Ho Chi Minh City

 

Thời gian hoạt động của các KCN

(Period of operation)

Đến ngày 29 tháng 12 năm 2058

Till Dec 29th, 2058

 

Thời điểm thành lập

Year of establishment

2008

2008

 

2. Đặc điểm khu công nghiệp (Features of IP)

 

Loại hình khu công nghiệp (đa ngành hoặc chuyên ngành, ưu tiên thu hút đầu tư)

Type of IP (general or specific industry, type of industry)

Đa ngành và thu hút đầu tư

 

General industries and absorb foreign investment

 

Tổng diện tích đất khu công nghiệp  (ha)

Total land size of IP (ha)

342,53 ha

342.53 ha

 

Quy mô nhà xưởng công nghiệp/ nhà máy trong khu công nghiệp

Size of industrial lot/ factory outlet inside the IP) (m2)

 

 

Tổng diện tích đất công nghiệp (ha)

Total leasable area (ha)

286,76 ha

286.76 ha

 

Tổng diện tích đất công nghiệp còn trống sẵn sàng cho thuê (ha)

Total available/vacant leasable area (ha)

56,48 ha

56.48 ha

 

Tổng diện tích nhà xưởng sẵn sàng cho thuê (m2)

Total available factory lot (m2)

 

 

Tỷ lệ lấp đầy của khu công nghiệp

Rate of occupancy of IP

68,7%

68.7%

 

 

3. Vị trí và hạ tầng giao thông vận tải khu công nghiệp (Location and geographical accessibitity of IP)

 

Khu dân cư (the residential area)

Tên khu dân cư (name)

Khoảng cách từ KCN (Distance) (km)

Khu dân cư xã Bình Mỹ và Hoà Phú

Binh My and Hoa Phu Commune residential area

Cạnh khu dân cư (adjacent to the IP)

 

 

Đường quốc lộ gần nhất (the nearest national highway)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

 

Đường Xuyên A (Asia-Trans Highway)

10 km

 

Đường sắt gần nhất (the nearest national rainway)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

 

 

Sân bay gần nhất (the nearest airport)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

 

Sân bay Tân Sơn Nhất (Tan Son Nhat Airport)

20 km

 

Cảng gần nhất (the nearest port)

Tên (Name)

Khoảng cách (Distance) (km)

 

Cảng Cát Lái (Cat Lai Port)

32 km

 

Hệ thống giao thông khác

(other transportation system)

 

 

4.Cơ sở hạ tầng trong khu công nghiệp (Infrastructure within IP)

 

Hệ thống giao thông (Roads)

Đường trục chính KCN - Số làn và bề rộng mặt đường

Main road system - width and number of lanes

 

6 làn, rộng 40 m

6 lanes with 40m of width

 

Đường nội bộ KCN - Số làn và bề rộng mặt đường

Internal road system - width and number of lanes

2-4 làn, rộng 18-29 m

2-4 lanes with 18-29m of width

 

Cấp điện (power supply)

Lưới điện quốc gia (national grid)

 

Mạng lưới cung cấp điện EVN (EVN electric supply system)

 

Nhà máy điện dự phòng (standby power point)

 

 

Cấp nước (Water supply)

Công suất (m3/ngày.đêm)

 

200.000 m3/ ngày đêm

 

Capacity (m3/day)

200,000 m3 per day night

 

Xử lý nước thải (Sewage treament system)

Hiện trạng (đang hoạt động/đang xây dựng/chưa xây dựng)

Current Status: (operation/under contruction/ not yet contructed)

 

Đang hoạt động

operation

 

Capacity (m3/day)

5.000 m3 ngày đêm (5,000 m3 per day night)

 

5.  Chi phí đầu tư (Investment Cost)

 

Đất (Land)

 

 

Giá thuê (Leasing price) (USD/m2)

Thuê đất thô/Raw land rantal: 3.247 đồng/m2/năm (3,247 VND/m2 per year)

Phí sử dụng hạ tầng/Infra Using Fee: 68 usd/m2 (68 usd/ m2)

 

Thời hạn thuê: năm (Leasing term - year)

Đến ngày 29 tháng 12 năm 2058 (Till Dec 29th, 2058)

 

Phương thức thanh toán: một lần/ hàng năm (Payment method - once/annually)

- Thuê đất thô: thanh toán hàng năm/ Raw land rental: annual payment

- Phí sử dụng hạ tầng: thanh toán 1 lần/ Infra using fee: one time payment

 

Diện tích lô đất tối thiểu: m2 (Minimum plot area - m2)

 

 

Nhà xưởng (factory lot)

Giá thuê (Leasing price) (USD/m2)

 

 

Thời hạn thuê: năm (Leasing term - year)

 

 

Phương thức thanh toán: một lần/ hàng năm (Payment method - once/annually)

 

 

Quy mô nhà xưởng: m2 (Scale of factory)

 

 

Thông tin khác (Other information)

 

 

Phí quản lý (Management Fee)

Phí  (fee) (USD/m2)

Phương thức thanh toán (Payment method)

 

0.6 usd/m2/năm (0.6usd/m2 per year)

Hàng năm (annual payment)

 

Giá cung cấp điện (Electricity Price) (USD/Kwh)

 

 

Giờ cao điểm (Peak time)

căn cứ theo giá EVN cộng thêm 5% phí duy tu.

Based on price of Vietnamese Electricity Company plus 5% of power system maintenance

2,556 VND

 

Giờ bình thường (Normal time)

1,405 VND

 

Giờ thấp điểm (Peak off time)

902 VND

 

Phương thức thanh toán (Payment method)

Hàng tháng (monthly payment)

 

Giá cung cấp nước (Price of water supply) (USD/m3)

Giá nước sạch sinh hoạt (Price of household water supply)

 

 

0.46 usd/ m3

 

Giá nước sản xuất (Price of industrial water supply)

 

 

Phương thức thanh toán (Payment method)

Hàng tháng (monthly payment)

 

Phí xử lý nước thải (Cost of wastewater treatment) (USD/m3)

Phí XLNT (USD/m3)

 

 

Nước thải thường (Normal wastewater treatment Fee): 0.35 usd/m3

Nước thải dệt nhuộm (Textile and dyeing wastewater treatment Fee) : 0.38 usd/m3

 

Cách tính khối lượng (Caculation method)

Tính theo 80% lượng nước sạch sử dụng trong tháng (calculation based on 80% of the volume usage of clean water per month)

 

Phương thức thanh toán (Payment method)

Hàng tháng (monthly payment)

 

Tiêu chuẩn xử lý đầu vào (Input treatment standard)

Theo chuẩn KCN (based on IP’s standard)

 

Tiêu chuẩn xử lý đầu ra (Output treatment standard)

Theo chuẩn A (standard A)

 

Thu nhập bình quân của người lao động (USD/tháng)

Average income per worker (USD/month)

 

3.900.000 đồng (3.900.000 VND per month)

 

Chi phí liên quan khác(nếu có)

Other relevant costs (if any)

 

 

6.  Thông tin nhà đầu tư (Investors Information)

 

Tổng số nhà đầu tư hiện hữu (Current Investors in IP)

15

Một số doanh nghiệp tiêu biểu trong KCN/KKT (Tên doanh nghiệp và quốc tịch)

Major tenant & country-of-origin

First solar – Mỹ, Alpha – Áo, Japan Plus – Nhật, Wordon – Bristish Virgin Island, Sheico – Đài Loan, Minh Ngân, Vinamilk, Phú An – Việt Nam

First solar – America, Alpha – Autrian, Japan Plus – Japan, Wordon – British Virgin Island, Sheico – Taiwan, Minh Ngan, Vinamilk, Phu An - VietNam

Lợi thế cạnh tranh khác của KCN

Other competitiveness

 

7. Ngành nghề ưu tiên thu hút đầu tư  (Major Industries Encouraged)

 

Ngành nghề ưu tiên thu hút đầu tư

Focused type of industry/ investment

Ngành nghề ưu tiên thu hút đầu tư: ngành nghề thuộc nhóm TPP, công nghiệp phụ trợ, công nghệ kỹ thuật cao, cơ khí, điện tử, ô tô

Focused type of industry/ investment: industies list in TPP, Supporting  Industries, High-tech Industries, Mechanical Industries, Electronic Industries, Car Industries.

 

 

 

8. Chi tiết liên hệ (Contact Details)

 

Tên Công ty phát triển hạ tầng KCN

Name of IP developer

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÀI GÒN VRG

Sai Gon VRG Investment Corp.

 

Địa chỉ

Address

106 Nguyn Văn Tri, Phường 8, Qun Phú Nhun, TPHCM

106 Nguyen Van Troi Street, Ward 8, Phu Nhuan District, HCM city

 

Tel.

08 3847 9273

Fax.08 3847 9272

 

 

E-Mail

info@saigonvrg.com.vn

Websitewww.saigonvrg.com.vn

 

 

Đầu mối liên hệ

Contact point

Nguyn Trường Khôi

Mr. Nguyen Truong Khoi

Chức vụ: Trưởng phòng Tiếp thị & Dịch vụ

Position: Marketing - Serviec Dept Manager

 

 

Điện thoại

Tel.

094 885 9999

Email: truongkhoi@saigonvrg.com.vn

 

 

Số lượt truy cập Số lượt truy cập
30999222